magnifying glass

/'mægnifaiiɳ'glɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
magnifying glass

A detective examines a clue with a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lúp: Một dụng cụ quang học đơn giản, thường một thấu kính hội tụ (lồi), được sử dụng để phóng to hình ảnh của các vật thể nhỏ, giúp quan sát chúng dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a magnifying glass to read the tiny print on the old map. ( ấy đã dùng một kính lúp để đọc dòng chữ nhỏ trên tấm bản đồ .)
    • The detective carefully examined the clue with his magnifying glass. (Viên thám tử cẩn thận kiểm tra manh mối bằng chiếc kính lúp của mình.)
    • A magnifying glass can focus sunlight to start a fire. (Một chiếc kính lúp có thể hội tụ ánh sáng mặt trời để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under a magnifying glass": (nghĩa bóng) bị xem xét, kiểm tra một cách rất kỹ lưỡng nghiêm ngặt.
    • The company's finances are under a magnifying glass after the scandal. (Tài chính của công ty đang bị xem xét rất kỹ lưỡng sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifier (n): Thiết bị phóng đại (từ chung hơn, có thể chỉ kính lúp hoặc các loại kính phóng đại khác).
    • A digital magnifier can help people with low vision. (Một thiết bị phóng đại kỹ thuật số có thể giúp người khiếm thị.)
  • Hand lens (n): Kính lúp cầm tay (cách gọi khác, thường dùng trong các ngành như địa chất, sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Simple microscope: Kính hiển vi đơn giản (thuật ngữ khoa học hơn, chỉ cùng một loại dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "magnifying glass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng bóng "under a magnifying glass" đã nêutrên)

magnifying glass

A detective examines a clue with a magnifying glass.

danh từ
  1. kính lúp